se taper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đánh nhau, đánh lộn: Hành động đánh đập lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người.
    • (Thông tục) Ăn, uống, dùng: Hành động ăn hoặc uống một cách thô tục, mạnh mẽ hoặc nhanh chóng.
    • (Thân mật) Gánh vác, phải làm, phải chịu đựng: Hành động phải đảm nhận hoặc chịu đựng một việc gì đó khó chịu, nặng nề hoặc nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les deux enfants se tapent. (Hai đứa trẻ đánh nhau.)
    • On se tape un bon repas ce soir ? (Tối nay chúng ta xơi một bữa ngon nhé?)
    • Il s'est tapé tout le travail tout seul. (Anh ấy phải làm hết cả đống việc một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • C'est à se taper le derrière (le cul) (Thành ngữ, thông tục): Thật là buồn cười quá, thật là lố bịch/nực cười.
    • Son excuse est tellement mauvaise, c'est à se taper le derrière. (Lời bào chữa của anh ta tệ đến mức thật là nực cười.)
  • Se taper la cloche (thông tục): Ăn uống no nê, chén một bữa thịnh soạn.
    • Après la randonnée, on s'est tapé la cloche au restaurant. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã chén một bữa thịnh soạnnhà hàng.)
  • Tu peux te taper ! (thông tục): Mày tưởng thế à!, Đừng hòng!, đi!
    • Tu veux que je te prête ma voiture ? Tu peux te taper ! (Mày muốn tao cho mày mượn xe à? đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Taper (ngoại động từ): Đánh, (một cái gì đó). Ví dụ: ( cửa), (đánh máy một văn bản).
  • Taper (ngoại động từ, kỹ thuật, hàng hải): Nút, bít, hàn kín. Ví dụ: (bít một vết nứt).
Từ đồng nghĩa
  • Se battre: Đánh nhau.
  • Bouffer, manger (thông tục): Ăn.
  • Subir, endurer: Chịu đựng, gánh chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se taper dessus (thông tục): Đánh nhau, xung đột.
    • Les deux équipes ont fini par se taper dessus. (Hai đội cuối cùng đã đánh nhau.)
  • Se taper quelqu'un (thông tục rất mạnh): Ngủ với ai, quan hệ tình dục với ai.
Thành ngữ liên quan
  • Se taper la tête contre les murs: Vô cùng bực bội, tức điên lên (nghĩa đen: đập đầu vào tường).
    • Devant tant de bêtises, j'ai envie de me taper la tête contre les murs. (Trước bao nhiêuchuyện ngớ ngẩn, tôi muốn đập đầu vào tường.)
tự động từ
  1. đánh nhau
    • Les deux enfants se tapent
      hai đứa trẻ đánh nhau
  2. (thông tục) ăn uống
    • Se taper un verre de vin
      uống một cốc rượu vang
  3. (thân mật) gánh vác
    • Se taper tout le travail
      gánh vác cả công việc
    • c'est à se taper le derrière
      (thông tục) thực là lạ lùng quá
    • se taper la cloche
      xem cloche
    • tu peux te taper
      (thông tục) đừng hòng
  4. ngoại động từ
  5. (kỹ thuật, hàng hải) nút, bít
    • Taper les écubiers
      bít các lỗ dây neo

Từ gần giống