se taper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Đánh nhau, đánh lộn: Hành động đánh đập lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người.
- (Thông tục) Ăn, uống, dùng: Hành động ăn hoặc uống một cách thô tục, mạnh mẽ hoặc nhanh chóng.
- (Thân mật) Gánh vác, phải làm, phải chịu đựng: Hành động phải đảm nhận hoặc chịu đựng một việc gì đó khó chịu, nặng nề hoặc nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les deux enfants se tapent. (Hai đứa trẻ đánh nhau.)
- On se tape un bon repas ce soir ? (Tối nay chúng ta xơi một bữa ngon nhé?)
- Il s'est tapé tout le travail tout seul. (Anh ấy phải làm hết cả đống việc một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- C'est à se taper le derrière (le cul) (Thành ngữ, thông tục): Thật là buồn cười quá, thật là lố bịch/nực cười.
- Son excuse est tellement mauvaise, c'est à se taper le derrière. (Lời bào chữa của anh ta tệ đến mức thật là nực cười.)
- Se taper la cloche (thông tục): Ăn uống no nê, chén một bữa thịnh soạn.
- Après la randonnée, on s'est tapé la cloche au restaurant. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã chén một bữa thịnh soạn ở nhà hàng.)
- Tu peux te taper ! (thông tục): Mày tưởng thế à!, Đừng có hòng!, Mơ đi!
- Tu veux que je te prête ma voiture ? Tu peux te taper ! (Mày muốn tao cho mày mượn xe à? Mơ đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Taper (ngoại động từ): Đánh, gõ (một cái gì đó). Ví dụ: (gõ cửa), (đánh máy một văn bản).
- Taper (ngoại động từ, kỹ thuật, hàng hải): Nút, bít, hàn kín. Ví dụ: (bít một vết nứt).
Từ đồng nghĩa
- Se battre: Đánh nhau.
- Bouffer, manger (thông tục): Ăn.
- Subir, endurer: Chịu đựng, gánh chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se taper dessus (thông tục): Đánh nhau, xung đột.
- Les deux équipes ont fini par se taper dessus. (Hai đội cuối cùng đã đánh nhau.)
- Se taper quelqu'un (thông tục rất mạnh): Ngủ với ai, quan hệ tình dục với ai.
Thành ngữ liên quan
- Se taper la tête contre les murs: Vô cùng bực bội, tức điên lên (nghĩa đen: đập đầu vào tường).
- Devant tant de bêtises, j'ai envie de me taper la tête contre les murs. (Trước bao nhiêu là chuyện ngớ ngẩn, tôi muốn đập đầu vào tường.)
tự động từ
- đánh nhau
- Les deux enfants se tapenthai đứa trẻ đánh nhau
- (thông tục) ăn uống
- Se taper un verre de vinuống một cốc rượu vang
- (thân mật) gánh vác
- Se taper tout le travailgánh vác cả công việc
- c'est à se taper le derrière(thông tục) thực là lạ lùng quá
- se taper la clochexem cloche
- tu peux te taper(thông tục) đừng có hòng
- ngoại động từ
- (kỹ thuật, hàng hải) nút, bít
- Taper les écubiersbít các lỗ dây neo